Convoy | Nghĩa của từ convoy trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌvoɪ/

  • Danh Từ
  • sự hộ tống, sự hộ vệ
  • đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống
  • Động từ
  • hộ tống, hộ vệ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất