Tether | Nghĩa của từ tether trong tiếng Anh

/ˈtɛðɚ/

  • Danh Từ
  • dây buộc, dây dắt (súc vật)
  • phạm vi, giới hạn (hiểu biết, chịu đựng...)
    1. to be at the end of one's tether: kiệt sức, hết hơi; hết phương kế
  • Động từ
  • buộc, cột
    1. to tether a horse to a tree: buộc ngựa vào cây

Những từ liên quan với TETHER

chain, batten, lead, picket, leash, harness, bind, binding, rope, moor, shackle, fetter, restraint, halter, manacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất