Prestige | Nghĩa của từ prestige trong tiếng Anh

/prɛˈstiːʒ/

  • Danh Từ
  • uy tín; thanh thế

Những từ liên quan với PRESTIGE

esteem, celebrity, rank, dignity, kudos, control, renown, state, standing, cachet, status, reputation, prominence, stature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất