Prominence | Nghĩa của từ prominence trong tiếng Anh

/ˈprɑːmənəns/

  • Danh Từ
  • tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô lên
    1. the prominences of the face: những chỗ lồi lên ở trên mặt
  • sự chú ý đặc biệt; sự nổi bật
  • sự xuất chúng, sự lỗi lạc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất