Headland | Nghĩa của từ headland trong tiếng Anh

/ˈhɛdlənd/

  • Danh Từ
  • mũi (biển)
  • (nông nghiệp) khoảnh đất không cày tới ở cuối ruộng

Những từ liên quan với HEADLAND

promontory, strip, cape
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất