Cape | Nghĩa của từ cape trong tiếng Anh

/ˈkeɪp/

  • Danh Từ
  • áo choàng không tay
  • mũi đất (nhô ra biển)
    1. the cape of Good Hope: mũi Hảo vọng

Những từ liên quan với CAPE

neck, cope, mantle, jetty, shawl, mole, point, finger, beak, head, headland, peninsula
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất