Cape | Nghĩa của từ cape trong tiếng Anh
/ˈkeɪp/
- Danh Từ
- áo choàng không tay
- mũi đất (nhô ra biển)
- the cape of Good Hope: mũi Hảo vọng
Những từ liên quan với CAPE
neck,
cope,
mantle,
jetty,
shawl,
mole,
point,
finger,
beak,
head,
headland,
peninsula