Cope | Nghĩa của từ cope trong tiếng Anh

/ˈkoʊp/

  • Danh Từ
  • (tôn giáo) áo lễ
  • (nghĩa bóng) bầu, vòm; áo khoác, màn
    1. the cope of night: trong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối
  • nắp khuôn đúc
  • (như) coping
  • (kỹ thuật) cái chao, cái chụp
  • Động từ
  • khoác áo lễ (cho giáo sĩ)
  • xây vòm
  • xây mái (một bức tường)
  • (+ over) lồi ra (như phần trên cùng của tường)
  • (+ with) đối phó, đương đầu
    1. to cope with difficulties: đương đầu với những khó khăn

Những từ liên quan với COPE

wrestle, confront, hack, handle, endure, deal, struggle, face, buffet, grapple, encounter, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất