Kudos | Nghĩa của từ kudos trong tiếng Anh

/ˈkuːˌdoʊz/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) tiếng tăm, danh tiếng; quang vinh

Những từ liên quan với KUDOS

esteem, applause, prestige, PR, plaudits, eminence, repute, flattery, renown, honor, plum, puff, prominence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất