Flattery | Nghĩa của từ flattery trong tiếng Anh

/ˈflætəri/

  • Danh Từ
  • sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ
  • lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ

Những từ liên quan với FLATTERY

mush, blarney, snow, applause, adulation, plaudits, eulogy, incense, commendation, palaver
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất