Commendation | Nghĩa của từ commendation trong tiếng Anh

/ˌkɑːmənˈdeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương
  • sự giới thiệu, sự tiến cử
    1. letters of commendation: thư giới thiệu, thư tiến cử

Những từ liên quan với COMMENDATION

recommendation, bouquet, award, posy, rave, acclamation, pay, PR, approval, honor, plum, puff, panegyric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất