Brunt | Nghĩa của từ brunt trong tiếng Anh

/ˈbrʌnt/

  • Danh Từ
  • gánh năng chủ yếu, sức mạnh chính
    1. to bear the brunt of an attack: chịu đựng mũi giùi của cuộc sống

Những từ liên quan với BRUNT

shock, burden, pressure, impact, force
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất