Ferry | Nghĩa của từ ferry trong tiếng Anh

/ˈferi/

  • Danh Từ
  • bến phà
  • phà
  • (pháp lý) quyền chở phà
  • Động từ
  • chở (phà)
  • chuyên chở (hàng, người...) bằng phà; qua (sông...) bằng phà
  • (hàng không) lái (máy bay mới) ra sân bay
  • qua sông bằng phà
  • đi đi lại lại từ bên này sang bên kia sông (thuyền...)

Những từ liên quan với FERRY

lug, pack, barge, buck, ship, ferryboat, chauffeur, send, run, packet, carry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất