Truck | Nghĩa của từ truck trong tiếng Anh

/ˈtrʌk/

  • Danh Từ
  • sự trao đổi, sự đổi chác
  • đồ linh tinh, hàng vặt
  • (nghĩa bóng) chuyện nhảm, chuyện tầm bậy
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rau (trồng để bán)
  • quan hệ
    1. to have no truck with: không có quan hệ gì với, không có dính dáng gì đến
  • (sử học) chế độ trả lương bằng hiện vật ((cũng) truck system)
  • Động từ
  • buôn bán; đổi chác
    1. to truck with someone: buôn bán với ai
    2. to truck a horse for a cow: đổi con ngựa lấy con bò
  • bán rong (hàng hoá)
  • Danh Từ
  • xe ba gác
  • xe tải
  • (ngành đường sắt) toa chở hàng (không có mui)
  • (ngành đường sắt) xe dỡ hành lý (ở ga xe lửa)
  • Động từ
  • chở bằng xe ba gác
  • chở bằng xe tải
  • chở bằng toa chở hàng

Những từ liên quan với TRUCK

rig, Jeep, communication, barter, car, connection, lorry, crate, freighter, pickup, stuff, intercourse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất