Barter | Nghĩa của từ barter trong tiếng Anh

/ˈbɑɚtɚ/

  • Danh Từ
  • sự đổi chác
  • Động từ
  • (có khi + away) đổi; đổi chác
    1. to barter one thing for another: đổi vật này lấy vật kia
  • (+ away) tống đi (bằng cách bán thiệt, đổi thiệt)

Những từ liên quan với BARTER

exchange, haggle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất