Vector | Nghĩa của từ vector trong tiếng Anh

/ˈvɛktɚ/

  • Danh Từ
  • (toán học) vectơ
  • (y học) vật chủ trung gian, vectơ
  • Động từ
  • lái (máy bay) đến (một nơi nào đó)

Những từ liên quan với VECTOR

direction, angle, route, course, point, bearing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất