Taxi | Nghĩa của từ taxi trong tiếng Anh

/ˈtæksi/

  • Danh Từ
  • xe tắc xi
  • Động từ
  • đi tắc xi
  • (hàng không) chạy trên đất; trượt trên nước (khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh)

Những từ liên quan với TAXI

Jeep, boat, bicycle, car, carriage, cab, automobile, move, limousine, give, convertible, bus, auto, bring, dispatch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất