Limousine | Nghĩa của từ limousine trong tiếng Anh

/ˌlɪməˈziːn/

  • Danh Từ
  • xe hòm

Những từ liên quan với LIMOUSINE

taxi, compact, Jeep, machine, bug, motor, ride, crate, lemon, automobile, pickup, convertible, bus, buggy, auto
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất