Siphon | Nghĩa của từ siphon trong tiếng Anh

/ˈsaɪfən/

  • Danh Từ
  • ống xifông, ống truyền nước, vòi truyền nước
  • (động vật học) xifông ống thở; vòi hút ((cũng) siphuncle)
  • Động từ
  • dẫn bằng xifông; hút bằng xifông
  • truyền qua xifông, chảy qua xifông

Những từ liên quan với SIPHON

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất