separation

/ˌsɛpəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự phân ly, sự chia cắt
  • sự chia tay, sự biệt ly
  • (pháp lý) sự biệt cư
    1. judicial separation: sự biệt cư do toà quyết định
  • sự chia rẽ
  • separation allowance
    1. phần tiền lương (của quân nhân...) chuyển cho vợ con

Những từ liên quan với SEPARATION

rupture, division, severance, split, detachment, segregation, disjunction, gap, dissolution, rift