Scoot | Nghĩa của từ scoot trong tiếng Anh

/ˈskuːt/

  • Động từ
  • (từ lóng) chạy trốn, chuồn, lỉnh

Những từ liên quan với SCOOT

spur, fly, dash, hustle, race, scurry, split, expedite, hasten, move, run, skedaddle, scamper, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất