Church | Nghĩa của từ church trong tiếng Anh

/ˈtʃɚtʃ/

  • Danh Từ
  • nhà thờ
  • buổi lễ (ở nhà thờ)
    1. what time does church begin?: buổi lễ bắt đầu lúc nào?
  • Church giáo hội; giáo phái
  • the Catholic Church
    1. giáo phái Thiên chúa
  • as poor as a church mouse
    1. nghèo xơ nghèo xác
  • to go into the church
    1. đi tu
  • to go to church
    1. đi nhà thờ, đi lễ (nhà thờ)
  • lấy vợ, lấy chồng
  • Động từ
  • đưa (người đàn bà) đến nhà thờ chịu lễ giải cữ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất