Temple | Nghĩa của từ temple trong tiếng Anh

/ˈtɛmpəl/

  • Danh Từ
  • đến, điện, miếu, thánh thất, thánh đường
  • (giải phẫu) thái dương
  • cái căng vải (trong khung cửi)

Những từ liên quan với TEMPLE

sanctuary, chapel, shrine, cathedral, mosque, pantheon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất