Sanctuary | Nghĩa của từ sanctuary trong tiếng Anh

/ˈsæŋktʃəˌweri/

  • Danh Từ
  • nơi tôn nghiêm (nhà thờ, chùa chiền)
  • nơi bí ẩn, chỗ thầm kín
    1. the sanctuary of the heart: nơi bí ẩn trong lòng
  • nơi trú ẩn, nơi trốn tránh, nơi cư trú
    1. to take (seek) sanctuary: tìn nơi ẩn tránh
    2. to violate (break) sanctuary: bắt bớ (hành hung) (ai) ở nơi trú ẩn
    3. rights of sanctuary: quyền bảo hộ, quyền cho cư trú
  • khu bảo tồn chim muông thú rừng

Những từ liên quan với SANCTUARY

harbor, shelter, church, asylum, convent, shrine, resort, sanctum, oasis, retreat, refuge, park, hideout, haven, hideaway
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất