Chancel | Nghĩa của từ chancel trong tiếng Anh

/ˈtʃænsəl/

  • Danh Từ
  • (tôn giáo) thánh đường

Những từ liên quan với CHANCEL

parish, abbey, sanctuary, chapel, mission, shrine, sanctum, fold, basilica, cathedral, mosque
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất