Park | Nghĩa của từ park trong tiếng Anh

/ˈpɑɚk/

  • Danh Từ
  • vườn hoa, công viên
  • bâi (bâi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn)
  • bâi (để xe, để pháo...)
  • Động từ
  • khoanh vùng thành công viên
  • (quân sự) bố trí (pháo...) vào bãi
  • đỗ (xe...) ở bãi
  • Công viên

Những từ liên quan với PARK

playground, square, green, plaza, stand, parkland, meadow, lawn, forest, esplanade, estate, grass, lot, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất