Garden | Nghĩa của từ garden trong tiếng Anh

/ˈgɑɚdn̩/

  • Danh Từ
  • vườn
    1. a vegetable garden: vườn rau
  • (số nhiều) công viên, vườn
    1. zoological gardens: vườn bách thú
  • vùng màu mỡ xanh tốt
    1. to lead somebody up the garden [path]: lừa phỉnh ai, đánh lừa ai
  • Động từ
  • làm vườn

Những từ liên quan với GARDEN

enclosure, patch, patio, bed, plot, oasis, nursery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất