Terrace | Nghĩa của từ terrace trong tiếng Anh

/ˈterəs/

  • Danh Từ
  • nền đất cao, chỗ đất đắp cao
  • (kiến trúc) mái bằng, sân thượng; sân hiên
  • dãy nhà
  • (địa lý,địa chất) thềm
  • Động từ
  • đắp cao thàn nền, đắp cao

Những từ liên quan với TERRACE

esplanade, roof, portico, platform, balcony, porch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất