Gaiety | Nghĩa của từ gaiety trong tiếng Anh

/ˈgejəti/

  • Danh Từ
  • sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan hỉ
  • ((thường) số nhiều) trò vui; cuộc liên hoan đình đám
  • vẻ xán lạn, vẻ tươi vui

Những từ liên quan với GAIETY

brilliance, radiance, glee, sparkle, revel, animation, festivity, hilarity, exhilaration, revelry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất