Revelry | Nghĩa của từ revelry trong tiếng Anh

/ˈrɛvəlri/

  • Danh Từ
  • sự vui chơi
  • sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan

Những từ liên quan với REVELRY

celebration, debauchery, gaiety, jollity, festival, entertainment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất