Debauchery | Nghĩa của từ debauchery trong tiếng Anh

/dɪˈbɑːtʃəri/

  • Danh Từ
  • sự trác tráng, sự truỵ lạc
    1. to turn to debauchery: chơi bời truỵ lạc
  • sự cám đỗ
  • sự làm hư hỏng, sự làm bại hoại

Những từ liên quan với DEBAUCHERY

blowout, depravity, indulgence, bust, revelry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất