Glee | Nghĩa của từ glee trong tiếng Anh

/ˈgliː/

  • Danh Từ
  • niềm hân hoan, niềm vui sướng
  • (âm nhạc) bài hát ba bè; bái hát bốn bè

Những từ liên quan với GLEE

enjoyment, pleasure, exultation, gaiety, jollity, exhilaration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất