Convulsion | Nghĩa của từ convulsion trong tiếng Anh

/kənˈvʌlʃən/

  • Danh Từ
  • sự biến động, sự chấn động, sự rối loạn, sự rung chuyển
    1. convulsion of nature: sự biến động của thiên nhiên
    2. political convulsions: những biến động chính trị, những cuộc chính biến
  • (số nhiều) cơn cười thắt ruột
    1. everybody was in convulsions: mọi người cười thắt ruột
  • (số nhiều) (y học) chứng co giật

Những từ liên quan với CONVULSION

attack, commotion, shock, fit, paroxysm, cataclysm, disaster, cramp, contortion, seizure, contraction, epilepsy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất