Mania | Nghĩa của từ mania trong tiếng Anh

/ˈmeɪnijə/

  • Danh Từ
  • chứng điên, chứng cuồng
  • tính gàn, tính kỳ quặc
  • tính ham mê, tính nghiện
    1. to have a mania for moving picture: nghiện phim ảnh

Những từ liên quan với MANIA

rage, aberration, infatuation, furor, fad, craze, enthusiasm, bee, frenzy, obsession, passion, lunacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất