Aberration | Nghĩa của từ aberration trong tiếng Anh

/ˌæbəˈreɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự lầm lạc; phút lầm lạc
  • sự kém trí khôn, sự loạn trí
  • sự khác thường
  • (vật lý) quang sai
    1. lateral aberration: quang sai ngang
  • (thiên văn học) tính sai
    1. secular aberration: tính sai trường kỳ
    2. annual aberration: tính sai hằng năm

Những từ liên quan với ABERRATION

quirk, lapse, oddity, delusion, irregularity, diversion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất