Diversion | Nghĩa của từ diversion trong tiếng Anh

/dəˈvɚʒən/

  • Danh Từ
  • sự làm trệch đi; sự trệch đi
  • sự làm lãng trí; điều làm lãng trí
  • sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển

Những từ liên quan với DIVERSION

alteration, distraction, deviation, amusement, picnic, pastime, enjoyment, play, ball, levity, fun, pleasure, deflection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất