Pastime | Nghĩa của từ pastime trong tiếng Anh

/ˈpæsˌtaɪm/

  • Danh Từ
  • trò tiêu khiển
  • sự giải trí

Những từ liên quan với PASTIME

game, fun, relaxation, recreation, entertainment, diversion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất