Oddity | Nghĩa của từ oddity trong tiếng Anh

/ˈɑːdəti/

  • Danh Từ
  • sự kỳ cục, sự kỳ quặc, sự kỳ dị
  • người kỳ cục, nét kỳ cục
  • vật kỳ dị; trường hợp kỳ quặc

Những từ liên quan với ODDITY

kink, quirk, singularity, rarity, characteristic, anomaly, idiosyncrasy, irregularity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất