Singularity | Nghĩa của từ singularity trong tiếng Anh

/ˌsɪŋgjəˈlerəti/

  • Danh Từ
  • tính đặc biệt, tính kỳ dị, tính phi thường; cái kỳ dị
  • tính lập dị; nét kỳ quặc
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính duy nhất, tính độc nhất

Những từ liên quan với SINGULARITY

quirk, foible, anomaly, oddity, abnormality, idiosyncrasy, particularity, irregularity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất