Particularity | Nghĩa của từ particularity trong tiếng Anh

/pɚˌtɪkjəˈlerəti/

  • Danh Từ
  • tính cá biệt, tính riêng biệt
  • đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù
  • tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết
  • tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...)

Những từ liên quan với PARTICULARITY

habit, peculiarity, makeup, singularity, rarity, manner, originality, oddity, complexion, idiosyncrasy, nature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất