Originality | Nghĩa của từ originality trong tiếng Anh

/əˌrɪʤəˈnæləti/

  • Danh Từ
  • tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
  • tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
  • cái độc đáo

Những từ liên quan với ORIGINALITY

individuality, modernity, creativity, ingenuity, invention, imagination, novelty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất