Modernity | Nghĩa của từ modernity trong tiếng Anh

/məˈdɚnəti/

  • Danh Từ
  • tính chất hiện đại
  • cái hiện đại

Những từ liên quan với MODERNITY

individuality, oddity, ingenuity, oddball, imagination, novelty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất