Imagination | Nghĩa của từ imagination trong tiếng Anh

/ɪˌmæʤəˈneɪʃən/

  • Danh Từ
  • sức tưởng tượng, trí tưởng tượng; sự tưởng tượng
  • điều tưởng tượng
  • khả năng hư cấu (trong văn học)
  • khả năng sáng tạo
    1. to apply a mythod with imagination: áp dụng sáng tạo một phương pháp

Những từ liên quan với IMAGINATION

idea, fantasy, artistry, inspiration, image, conception, intelligence, originality, cognition, ingenuity, imagery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất