Thought | Nghĩa của từ thought trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư
    1. to be lost (wrapped, absorbed) in thought: suy nghĩ miên man tư lự
  • ý nghĩ, tư tưởng
    1. to read someone's thoughts: đoán được ý nghĩ của ai
    2. a thought struck me: tôi chợt có ý nghĩ, một ý nghĩ thoáng trong óc tôi
    3. a noble thought: tư tưởng cao đẹp
  • ý, ý, kiến, ý định, ý muốn
    1. to speak one's thought: nói rõ ý kiến của mình ra
  • sự lo lắng, sự bận tâm, sự quan tâm
    1. the doctor is full of thought for the patient: người bác sĩ hết lòng lo lắng quan tâm đến người bệnh
  • một tí, một chút
    1. the colour is a thought too dark: màu hơi sẫm một tí
  • [as] quick as thought
    1. nhanh như chớp
  • at the thought of
    1. khi nghĩ đến
  • on second thoughts
    1. sau khi suy đi tính lại
  • want of thought
    1. sự thiếu suy nghĩ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất