Speculation | Nghĩa của từ speculation trong tiếng Anh
/ˌspɛkjəˈleɪʃən/
- Danh Từ
- sự suy xét, sự nghiên cứu
- sự suy đoán, sự ức đoán
- sự đầu cơ tích trữ
- to buy something as a speculation: mua tích trữ vật gì
- (đánh bài) trò chơi mua bán
Những từ liên quan với SPECULATION
hypothesis, reflection, hunch, stab, opinion, conjecture, review, meditation, plunge, contemplation, belief, deliberation