Ingenuity | Nghĩa của từ ingenuity trong tiếng Anh
/ˌɪnʤəˈnuːwəti/
- Danh Từ
- tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)
Những từ liên quan với INGENUITY
brilliance, cunning, skill, ability, genius, intelligence, creativity, dexterity/ˌɪnʤəˈnuːwəti/
Những từ liên quan với INGENUITY
brilliance, cunning, skill, ability, genius, intelligence, creativity, dexterity
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày