Artistry | Nghĩa của từ artistry trong tiếng Anh
/ˈɑɚtəstri/
- Danh Từ
- nghệ thuật, tính chất nghệ thuật
- công tác nghệ thuật
Những từ liên quan với ARTISTRY
style, mastery, flair, finesse, brilliance, accomplishment, ability, genius, creativity/ˈɑɚtəstri/
Những từ liên quan với ARTISTRY
style, mastery, flair, finesse, brilliance, accomplishment, ability, genius, creativity
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày