Eccentricity | Nghĩa của từ eccentricity trong tiếng Anh

/ˌɛksɛnˈtrɪsəti/

  • Danh Từ
  • tính lập dị, tính kỳ cục
  • (kỹ thuật) độ lệch tâm

Những từ liên quan với ECCENTRICITY

quirk, singularity, foible, anomaly, oddity, abnormality, idiosyncrasy, irregularity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất