Spurn | Nghĩa của từ spurn trong tiếng Anh

/ˈspɚn/

  • Danh Từ
  • sự đá đi, sự hất đi
  • sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi
  • Động từ
  • đẩy lui, đá lui
  • bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi
  • hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ

Những từ liên quan với SPURN

disregard, disdain, cut, slight, disapprove, flout, decline, dump, repudiate, despise, drop, scorn, snub, repulse, rebuff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất