Nag | Nghĩa của từ nag trong tiếng Anh

/ˈnæg/

  • Danh Từ
  • con ngựa nhỏ
  • Động từ
  • mè nheo, rầy la
    1. to be always nag give at somebody: lúc nào cũng mè nheo ai
    2. to somebody into doing something: rầy la ai cho đến lúc phải làm cái gì

Những từ liên quan với NAG

prod, irritate, badger, hound, ride, dog, needle, scold, hector, fuss, nudge, pester, importune, berate, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất