Besiege | Nghĩa của từ besiege trong tiếng Anh

/bɪˈsiːʤ/

  • Động từ
  • (quân sự) bao vây, vây hãm
  • xúm quanh
  • (nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin)
    1. to be besieged with questions: bị chất vấn dồn dập

Những từ liên quan với BESIEGE

beleaguer, hound, blockade, assail, pester, encompass, nag, confine, invest, beset, importune, encircle, congregate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất