Besiege | Nghĩa của từ besiege trong tiếng Anh
/bɪˈsiːʤ/
- Động từ
- (quân sự) bao vây, vây hãm
- xúm quanh
- (nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin)
- to be besieged with questions: bị chất vấn dồn dập
/bɪˈsiːʤ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày